Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sporangia




sporangia
[spə'rændʒiə]
danh từ số nhiều của sporangium
như sporangium


/spə'rændʤiəm/

danh từ, số nhiều sporangia
(thực vật học) túi bao tử

Related search result for "sporangia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.