Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spondee




spondee
['spɔndi:]
danh từ
âm tiết xponđê (âm tiết có vận luật trong (thơ ca) gồm có hai âm tiết dài hoặc có trọng âm)


/'spɔndi:/

danh từ
âm tiết xponđê (thơ)

Related search result for "spondee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.