Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spinning





spinning
['spiniη]
danh từ
sự đánh sợi, sự xe chỉ
sự xoay tròn, sự quay tròn


/'spiniɳ/

danh từ
sự xe chỉ
sự xoay tròn, sự quay tròn

Related search result for "spinning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.