Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spined




spined
[spaind]
tính từ
có xương sống
có gai
có ngạnh (cá)


/spaind/

tính từ
có xương sống
có gai
có ngạnh (cá)

Related search result for "spined"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.