Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spinal




spinal
['spainl]
tính từ
(thuộc) xương sống; có liên quan đến xương sống
spinal column
cột xương sống
spinal cord
tuỷ sống
a spinal injury
chỗ tổn thương ở xương sống


/'spainl/

tính từ
(thuộc) xương sống
spinal column cột xương sống
spinal cord tuỷ sống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spinal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.