Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spicery




spicery
['spaisəri]
danh từ
đồ gia vị (nói chung)
cửa hàng đồ gia vị


/'spaisəri/

danh từ
đồ gia vị (nói chung)
cửa hàng đồ gia vị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spicery"
  • Words pronounced/spelled similarly to "spicery"
    spacer spicery

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.