Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
speculator




speculator
['spekjuleitə]
danh từ
người hay suy đoán
người đầu cơ tích trữ; kẻ đầu cơ


/'spekjuleitə/

danh từ
người hay suy đoán
người đầu cơ tích trữ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.