Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spectra




spectra
['spektrə]
danh từ số nhiều của spectrum
như spectrum


/'spektrəm/

danh từ, số nhiều spectra
hình ảnh
(vật lý) phổ, quang phổ
solar spectrum quang phổ mặt trời
prismatic spectrum quang phổ lăng kính

Related search result for "spectra"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.