Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spawning-season




spawning-season
['spɔ:niη'si:zn]
danh từ
mùa đẻ trứng (cá, ếch...)


/'spɔ:niɳ,si:zn/

danh từ
mùa đẻ trứng (cá, ếch...)

Related search result for "spawning-season"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.