Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
southwardly




southwardly
['sauθwədli]
tính từ
nam
southwardly wind
gió nam
phó từ (như) southward
về phía nam; từ hướng nam


/'sauθwədli/

tính từ
nam
southwardly wind gió nam

phó từ (southward) /'sauθwəd/
về hướng nam; từ hướng nam


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.