Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
south-bound




south-bound
['sauθ'baund]
tính từ
chạy về phía nam (xe lửa...); di chuyển về hướng nam
a south-bound train
chuyến tàu hoả về phía nam


/'sauθ'baund/

tính từ
chạy về phía nam (xe lửa...)

Related search result for "south-bound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.