Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sorting




danh từ
sự tuyển chọn; phân loại



sorting
['sɔ:tiη]
danh từ
sự tuyển chọn; phân loại



sự chọn, sự phana loại
card s. (máy tính) sự chọn bìa đục lỗ
radix s. (máy tính) chọn theo cơ số đếm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.