Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sooterkin




sooterkin
['su:təkin]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) kế hoạch chết non, kế hoạch chết yểu


/'sutəkin/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) kế hoạch chết non, kế hoạch chết yểu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.