Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soot





soot
[sut]
danh từ
bồ hóng, muội, nhọ nồi
ngoại động từ
phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi; bám bồ hóng


/sut/

danh từ
bồ hóng, muội, nhọ nồi

ngoại động từ
phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.