Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sonance




sonance
['sounəns]
Cách viết khác:
sonancy
['sounənsi]
danh từ
(ngôn ngữ học) sự kêu, sự có thanh (của âm)


/'sounəns/ (sonancy) /'sounənsi/

danh từ
(ngôn ngữ học) sự kêu, sự có thanh (của âm)

Related search result for "sonance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.