Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
solar





solar
['soulə]
tính từ
(thuộc) mặt trời, có liên quan đến mặt trời, quan hệ đến mặt trời; tính theo mặt trời (lịch, thời gian)
solar eclipse
nhật thực
solar system
hệ mặt trời
solar time
thời gian tính theo hệ mặt trời
sử dụng năng lượng mặt trời
solar-powered
chạy bằng năng lượng mặt trời



(thiên văn) mặt trời

/'soulə/

tính từ
(thuộc) mặt trời, (thuộc) thái dương
solar eclipse nhật thực
solar system hệ mặt trời

Related search result for "solar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.