Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soilless




soilless
['sɔilis]
tính từ
sạch, không có vết bẩn


/'sɔilis/

tính từ
sạch, không có vết bẩn

Related search result for "soilless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.