Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soilage




soilage
['sɔilidʒ]
danh từ
cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nuôi)


/'sɔilidʤ/

danh từ
cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nuôi)

Related search result for "soilage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.