Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soil-pipe




soil-pipe
['sɔilpaip]
danh từ
cống thoát của nhà vệ sinh


/'sɔilpaip/

danh từ
ống dẫn nước phân (trong hố tiêu)

Related search result for "soil-pipe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.