Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snugness




snugness
['snʌgnis]
danh từ
tính ấm áp, tính ấm cúng
tính gọn gàng vừa vặn
tính tiềm tiệm đủ (đủ thu nhập...)


/'snʌgnis/

danh từ
tính ấm áp, tính ấm cúng
tính gọn gàng xinh xắn
tính tiềm tiệm đủ (đủ thu nhập...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snugness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.