Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snow-blindness




snow-blindness
['snou'blaindnis]
danh từ
sự bị chói tuyết (mắt), sự bị loá vì tuyết


/'snou'blaindnis/

danh từ
sự bị chói tuyết (mắt), sự bị loá vì tuyết

Related search result for "snow-blindness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.