Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snow bunting




snow+bunting
['snou'bʌntiη]
Cách viết khác:
snow bird
['snou'bə:d]
như snow-bird


/'snoubə:d/ (snow_bunting) /'snoubʌntiɳ/

danh từ
(động vật học) chim sẻ tuyết
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nghiện côcain

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snow bunting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.