Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snotty-nosed




tính từ
làm bộ làm tịch; khinh khỉnh, kiêu kỳ



snotty-nosed
['snɔti'nouzd]
tính từ
làm bộ làm tịch; khinh khỉnh, kiêu kỳ (như) snotty



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.