Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sniffing




sniffing
['snifiη]
tính từ
khụt khịt, sổ mũi
danh từ
sự khụt khịt
chứng sổ mũi


/'snifiɳ/

tính từ
khụt khịt, sổ mũi

danh từ
sự khụt khịt
chứng sổ mũi

Related search result for "sniffing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.