Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snagged-tooth




snagged-tooth
['snægl'tu:θ]
danh từ
răng khểnh
răng gãy, răng sứt


/snægltu:θ/

danh từ
răng khểnh
răng gãy, răng sứt

Related search result for "snagged-tooth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.