Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smoker




smoker
['smoukə]
danh từ
người hút thuốc đều đặn, người nghiện thuốc
smoker's heart
bệnh đau tim của người nghiện thuốc lá
toa hút thuốc (trên xe lửa) (như) smoking-car, smoking-carriage
buổi hoà nhạc được phép hút thuốc (như) smoking-concert


/'smoukə/

danh từ
người hút thuốc, người nghiện thuốc
smoker's heart bệnh đau tim của người nghiện thuốc lá
(như) smoking-car
(như) smoking-concert

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "smoker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.