Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smocking




smocking
['smɔkiη]
danh từ
kiểu trang trí (trên quần áo) bằng cách khâu vải lại xếp thành nếp liền nhau (theo hình tổ ong)


/'smɔkiɳ/

danh từ
cách trang trí (trên áo) theo hình tổ ong

Related search result for "smocking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.