Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smashing




smashing
['smæ∫iη]
tính từ
(thông tục) xuất sắc, cừ, chiến; tuyệt vời

[smashing]
saying && slang
very beautiful, very attractive
Nicole looks absolutely smashing in that red dress.


/'smæʃiɳ/

tính từ
(từ lóng) cừ, ác, chiến

Related search result for "smashing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.