Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slyness




slyness
['slainis]
danh từ
tính ranh mãnh, tính quỷ quyệt, tính láu cá; tính giả nhân giả nghĩa; tính tâm ngẩm tầm ngầm
sự kín đáo, sự bí mật
sự hiểu biết, sự tinh khôn
sự tinh nghịch, sự tinh quái, sự hay đùa nghịch, sự ranh ma


/'slainis/

danh từ
tính ranh mãnh, tính mánh lới, tính láu cá; tính quỷ quyệt; tính giả nhân giả nghĩa; tính tâm ngẩm tầm ngầm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slyness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.