Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slug





slug


slug

The slug is an animal that lives in moist areas.

[slʌg]
danh từ
con sên (sinh vật nhỏ, giống con ốc sên (như) ng không có vỏ, di chuyển chậm và để lại một vết nhớt)
viên đạn (nhất là có hình thù không đều)
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) viên đạn nhỏ
thanh kim loại
(ngành in) dãy chữ để sắp
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đồng xèng (cho một cái máy tự động rút tiền, mua hàng; nhất là một cách bất hợp pháp)
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) một tợp; một ngụm (rượu..)
nội động từ
diệt ốc sên (trong vườn...)
danh từ & ngoại động từ
(như) slog



đơn vị khối lượng trong hệ phút-lực, phút-giây

/slʌg/

danh từ
con ốc sên
đạn nhỏ (súng bắn chim)
thanh kim loại
(ngành in) dãy chữ đã sắp

nội động từ
diệt ốc sên (trong vườn...)

danh từ & động từ
(như) slog

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slug"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.