Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slow-witted




slow-witted
['slou'witid]
tính từ
trì độn, đần độn, không nhanh trí


/'slou'witid/

tính từ
trì độn, đần độn, không nhanh trí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slow-witted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.