Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sloot




sloot
[slu:t]
Cách viết khác:
sluit
[slu:t]
như sluit


/slu:t/ (sloop) /slu:p/

danh từ
kênh đào hẹp (ở Nam phi)

Related search result for "sloot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.