Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slit trench




slit+trench
['slit'trent∫]
danh từ
(quân sự) hố cá nhân
đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...)


/'slit'trentʃ/

danh từ
(quân sự) hố cá nhân
đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...)

Related search result for "slit trench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.