Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sleuth


/slu:θ/

danh từ

(như) sleuth-hound

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mật thám, trinh thám

nội động từ

làm mật thám, đi trinh thám


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sleuth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.