Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slavery





slavery
['sleivəri]
danh từ
cảnh nô lệ; sự nô lệ; tình trạng nô lệ
to prefer death to slavery
thà chết không chịu làm nô lệ
to be sold into slavery
bị bán làm nô lệ
sự chiếm hữu nô lệ; chế độ chiếm hữu nô lệ
sự lao động vất vả; công việc cực nhọc, công việc được trả công rẻ mạt


/'slævəri/

tính từ
đầy nước dãi
ton hót, bợ đỡ
slavery compliments những lời khen bợ đỡ

danh từ
cảnh nô lệ; sự nô lệ
to prefer death to slavery thà chết không chịu làm nô lệ
sự chiếm hữu nô lệ
sự lao động vất vả; công việc cực nhọc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slavery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.