Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slattern




slattern
['slætə:n]
danh từ
người phụ nữ nhếch nhác, người phụ nữ bẩn thỉu, người phụ nữ lôi thôi lếch thếch


/'slætə:n/

danh từ
người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slattern"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.