Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slantwise




slantwise
['slɑ:ntwaiz]
Cách viết khác:
slantingly
['slɑ:ntiηli]
phó từ
nghiêng, xiên, lệch
a picture hanging slantwise
một bức tranh treo lệch


/'slɑ:ntweiz/ (slantwise) /'slɑ:ntweiz/

phó từ
nghiêng, xiên, chéo; xếch

Related search result for "slantwise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.