Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skyline




skyline
['skailain]
danh từ
đường chân trời
hình dáng (đồi, núi) in lên nền trời


/'skailain/

danh từ
đường chân trời
hình (đồi, núi) in lên chân trời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "skyline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.