Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skid





skid
[skid]
danh từ
má phanh (dùng (như) một cái phanh trên bánh xe)
sự trượt; sống trượt
cái chèn, cái chặn
(hàng không) nạng đuôi (của máy bay)
on the skids
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp tai hoạ đến nơi
xuống chó, xuống dốc (bóng)
put the skids under somebody/something
làm cho ai/cái gì bị thất bại
làm cho ai vội vã
ngoại động từ
chèn; chặn
trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt


/skid/

danh từ
má phanh
sống trượt
sự quay trượt; sự trượt bánh
(hàng không) nạng đuôi !on the skids
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp tai hoạ đến nơi
xuống chó, xuống dốc (bóng)

động từ
chèn; chặn
trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "skid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.