Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sis




sis
[sis]
danh từ
(thông tục) (viết tắt) của sister chị, em gái


/sis/

danh từ
(thông tục) ((viết tắt) của sister) chị, em gái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.