Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
siphon


/'saifən/ (syphon)

/'saifən/

danh từ

ống xifông, ống truyền nước, vòi truyền nước

(động vật học) xifông ống thở; vòi hút ((cũng) siphuncle)

ngoại động từ

dẫn bằng xifông; hút bằng xifông

nội động từ

truyền qua xifông, chảy qua xifông


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "siphon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.