Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sinkable




sinkable
['siηkəbl]
tính từ
có thể chìm được


/'siɳkəbl/

tính từ
có thể chìm được

Related search result for "sinkable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.