Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
singlet




singlet
['siηglit]
danh từ
áo lót, áo may ô (áo không tay của đàn ông mặc bên trong hoặc thay thế sơ-mi)
áo may ô (của các vận động viên.. mặc)


/'siɳglit/

danh từ
áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "singlet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.