Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
singing





danh từ
nghệ thuật của ca sự
sự hát, hành động hát; tiếng hát



singing
['siηiη]
danh từ
nghệ thuật của ca sĩ
to teach singing
dạy hát
singing lessons
những bài học hát
sự hát, hành động hát; tiếng hát
I heard singing next door
tôi nghe có tiếng hát ở nhà bên cạnh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "singe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.