Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sine




sine
[sain]
danh từ
(viết tắt) sin (toán học) sin (tỉ lệ giữa chiều dài của cạnh đối lập với một góc nhọn và chiều dài của cạnh huyền)



sin
versed s. of an angle sin ngược của góc α (vers α = 1 - cos α)
arc s. arcsin
coversed s., coversine hàm covers x = 1 - sinx
hyperbolic s. sin hipebolic
inverse s. acsin
logarithmic s. lôga của sin
natural s. sin tự nhiên

/sain/

danh từ
(toán học) sin['saini]

giới từ
vô, không
sine die vô thời hạn
sine prole không có con

Related search result for "sine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.