Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
simulacrum




simulacrum
[,simju'leikrəm]
danh từ, số nhiều simulacra
cái giống hoặc được cho làm giống ai/cái gì; vật thay thế giả tạo
sự vờ vịt


/,simju'leikrəm/

danh từ, số nhiều simulacra
hình bóng, hình ảnh
vật thay thế giả tạo
sự vờ vịt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.