Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
simpleness




simpleness
['simplnis]
danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
tính đơn giản; sự mộc mạc
tính chân thật, tính ngay thẳng, tính hồn nhiên


/'simplnis/

danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
tính đơn giản; sự mộc mạc
tính chân thật, tính ngay thẳng, tính hồn nhiên

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.