Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
simmer down




simmer+down
thành ngữ simmer
simmer down
(thông tục) trở lại yên tĩnh sau một cơn giận dữ (nóng nẩy, bạo lực..)

[simmer down]
saying && slang
control your anger, chill out, cool off
Simmer down, Sassy. You are very angry. Try to control yourself.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.