Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
silver screen




silver+screen
['silvə'skri:n]
danh từ
màn bạc; màn chiếu bóng; ngành điện ảnh


/'silvə'skri:n/

danh từ
màn bạc
the silver_screen phim xi-nê (nói chung)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "silver screen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.