Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sieve





sieve
[siv]
danh từ
cái giần, cái sàng, cái rây
người hay ba hoa; người hay hở chuyện
ngoại động từ
giần, sàng, rây



sàng
s. of Eratoshenes sàng Eratoxten

/siv/

danh từ
cái giần, cái sàng, cái rây
người hay ba hoa; người hay hở chuyện

ngoại động từ
giần, sàng, rây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sieve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.